Thông số kĩ thuật xe Hyundai Porter H100

Kích Thước
Thùng lửng (DxRxC) (mm) 5.390 x 1.740 x 2.600
Thùng kín (DxRxC) (mm) 5.390 x 1.740 x 2.600
Thùng mui phủ (DxRxC) (mm) 5.120 x 1.740 x 1.970
Khoảng sáng gầm xe (mm) 225
Chiều dài cơ sở (mm) 2640
 Tải trọng thùng lưng 1.120
Tải trọng thùng kín 92
Tải trọng thùng mui 990
Khung Xe và Lốp Xe
Hộp số Số sàn 5 cấp
Kích thước lốp trước 190/70R 15C
Kích thước lốp sau 155R 12C
Hệ thống treo trước -
Hệ thống treo sau -
Hệ thống chống bó phanh ABS -
Hệ thống phanh -
 Cơ cấu lái
Trợ lực lái điện
Động Cơ
Loại động cơ -
Công suất cực đại (Ps/rpm) 94/3.800
Momen xoắn cực đại  (kg.m /rpm) 225/2000
Tốc độ tối đa (Km/h) -
Khả năng tăng tốc từ 0-100km/h (giây) -
Khả năng tăng tốc từ 60-100km/h (giây) -
Dung tích động cơ (cc) 2476
Tỷ số nén -