Xe Volkswagen Polo Hatchback E 1.4L AT

Giá đề xuất: 832,000,000đ

Xuất xứ: Nhập khẩu

Động cơ: Xăng (petrol)

Số chỗ ngồi: 5

Hộp số: Tự động

Loại xe: Hatchback

Động cơ
Loại động cơ 1.4L, 4 Xy lanh
Dung tích xi lanh (cc) 1.400
Loại xe Hatchback
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây) 9
Hộp số 6 cấp, số tự động
Công suất cực đại (Ps(kw)/rpm) 77kw (105bhp)/5250
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 153/3800
Màu sắc
Màu thân xe - Nhiều màu
Màu nội thất - Nhiều màu
Kích thước, trọng lượng
Dài x Rộng x Cao (mm) 3970 x 1682 x 1453
Chiều dài cơ sở (mm) 2.456
Lốp xe / Tires 185/60 R15
Mâm xe / Wheels Mâm hợp kim 15"
Cửa, chỗ ngồi
Số cửa 5
Số chỗ ngồi 5
Đặc điểm nổi bật
TRANG BỊ / EQUIP ABS, Dây đai 6 điểm trước, sau. Tựa đầu điều chỉnh độ cao.Đèn phanh thứ 3. Đèn báo lùi. 2 Túi khí cho tài xế và hành khách. Hệ thống cảm biến khoảng cách. Hệ thống cảnh báo chống trộm.
NỘI THẤT / INTERIOR Nội thất DA Livon (2 màu đen/xám). Vô lăng bọc da, có phím điều khiển đa chức năng. Tay lái gật gù,có trợ lực. Hệ thống điều hòa nhiệt độ. CD radio. Kính cửa chỉnh điện. Thắng đĩa phía trước. Ghế sau gập được. Ghế lái chỉnh được độ cao. Trang trí nội thất viền chrome
NGOẠI THẤT / EXTERIOR Đèn pha halogen. Đèn sương mù trước,sau. Lưới tản nhiệt viền chrome. Khóa nắp thùng nhiên liệu được điều khiển bởi hệ thống khóa trung tâm. Gạt nước sau có vòi xịt. Kính màu cách nhiệt. Sơn ánh kim.Gương chiếu hậu và tay mở cửa sơn cùng màu thân xe.
Xuất xứ
Hãng sản xuất Volkswagen
Xuất xứ Nhập khẩu Nguyên Chiếc
Nhiên liệu
Loại nhiên liệu Xăng
Mức độ tiêu thụ nhiên liệu (lít/100 KM) 6.2